NEXUSDAO
NEXUS DAO · Free learning resource

Cẩm nang trading: 35 chỉ báo, 21 mô hình và 40 chiến lược

Lộ trình thực tế để học nến Nhật, chỉ báo kỹ thuật, mô hình biểu đồ, quy tắc giao dịch và quản lý rủi ro. Chỉ báo cung cấp bối cảnh chứ không bảo đảm kết quả; hãy kiểm thử từng phương pháp với cấu trúc thị trường và giới hạn rủi ro.

Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Không chỉ báo hay mô hình nào bảo đảm lợi nhuận hoặc dự đoán chắc chắn giá tương lai.

Lộ trình học tập

Lộ trình học tập: a step-by-step approach to learning trading
Lộ trình thực tế để học nến Nhật, chỉ báo kỹ thuật, mô hình biểu đồ, quy tắc giao dịch và quản lý rủi ro. Chỉ báo cung cấp bối cảnh chứ không bảo đảm kết quả; hãy kiểm thử từng phương pháp với cấu trúc thị trường và giới hạn rủi ro.
  1. Hiểu nến và khung thời gian
  2. Đánh dấu xu hướng, vùng đi ngang và đỉnh đáy quan trọng
  3. Chọn một giả thuyết về chỉ báo hoặc mô hình
  4. Tách backtest lịch sử khỏi forward test
  5. Đặt giới hạn rủi ro và điều kiện dừng giao dịch

Kiến thức nến cơ bản

Lộ trình thực tế để học nến Nhật, chỉ báo kỹ thuật, mô hình biểu đồ, quy tắc giao dịch và quản lý rủi ro. Chỉ báo cung cấp bối cảnh chứ không bảo đảm kết quả; hãy kiểm thử từng phương pháp với cấu trúc thị trường và giới hạn rủi ro.

  • Phân biệt thân nến và râu nến; đọc mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa.
  • Đọc nến theo bối cảnh; vị trí và phản ứng giá tiếp theo đều quan trọng.
Candlestick chart anatomy: open, high, low and close
Open / High / Low / Close

Cẩm nang giao dịch · Visual library

Vùng hỗ trợ và kháng cự
Vùng hỗ trợ và kháng cự
Ví dụ chỉ báo RSI
Ví dụ chỉ báo RSI
Ví dụ MACD
Ví dụ MACD
Xác nhận phá vỡ tam giác
Xác nhận phá vỡ tam giác
Các thành phần chi phí giao dịch
Các thành phần chi phí giao dịch
Lộ trình học trading
Lộ trình học trading
Lưu ý khi đọc nến
Lưu ý khi đọc nến
Ghi chú học tập
Ghi chú học tập
Quy trình hệ thống giao dịch
Quy trình hệ thống giao dịch
Minh họa nền tảng sàn
Minh họa nền tảng sàn

35 chỉ báo kỹ thuật

Danh mục này gồm các chỉ báo phổ biến. Giá trị có thể khác theo cách tính, chu kỳ và nguồn dữ liệu.

Awesome Oscillator (AO): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)01 · Momentum

Awesome Oscillator (AO)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Awesome Oscillator (AO)

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)02 · Momentum

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Relative Strength Index (RSI)

Đường trung bình SMA / EMA: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)03 · Trend

Đường trung bình SMA / EMA

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: SMA / EMA

MACD: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)04 · Momentum

MACD

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: MACD

Moving Average of Oscillator (OsMA): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)05 · Momentum

Moving Average of Oscillator (OsMA)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Moving Average of Oscillator (OsMA)

Alligator Indicator: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)06 · Trend

Alligator Indicator

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Alligator Indicator

Renko Bars: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)07 · Structure

Renko Bars

Đơn giản hóa dao động hoặc hiển thị nến để đọc cấu trúc; thiết lập ảnh hưởng đến kết quả.

Reference term: Renko Bars

Biên độ thực trung bình (ATR): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)08 · Volatility

Biên độ thực trung bình (ATR)

Tóm tắt biên độ hoặc mức biến động, không tự dự đoán hướng giá.

Reference term: Average True Range (ATR)

Force Index: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)09 · Volume

Force Index

Quan sát khối lượng hoặc quan hệ giá-khối lượng; chất lượng và ý nghĩa dữ liệu khác nhau theo thị trường.

Reference term: Force Index

Relative Vigor Index (RVI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)10 · Momentum

Relative Vigor Index (RVI)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Relative Vigor Index (RVI)

Chỉ số dòng tiền (MFI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)11 · Volume

Chỉ số dòng tiền (MFI)

Quan sát khối lượng hoặc quan hệ giá-khối lượng; chất lượng và ý nghĩa dữ liệu khác nhau theo thị trường.

Reference term: Money Flow Index (MFI)

Williams %R: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)12 · Momentum

Williams %R

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Williams %R

Zig Zag: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)13 · Structure

Zig Zag

Đơn giản hóa dao động hoặc hiển thị nến để đọc cấu trúc; thiết lập ảnh hưởng đến kết quả.

Reference term: Zig Zag

Market Facilitation Index (BW MFI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)14 · Volume

Market Facilitation Index (BW MFI)

Quan sát khối lượng hoặc quan hệ giá-khối lượng; chất lượng và ý nghĩa dữ liệu khác nhau theo thị trường.

Reference term: Market Facilitation Index (BW MFI)

Commodity Channel Index (CCI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)15 · Momentum

Commodity Channel Index (CCI)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Commodity Channel Index (CCI)

Traders Dynamic Index (TDI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)16 · Momentum

Traders Dynamic Index (TDI)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Traders Dynamic Index (TDI)

Gator Oscillator: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)17 · Trend

Gator Oscillator

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Gator Oscillator

DeMarker (DeM): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)18 · Momentum

DeMarker (DeM)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: DeMarker (DeM)

Mây Ichimoku: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)19 · Trend

Mây Ichimoku

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Ichimoku Cloud

Dao động Stochastic: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)20 · Momentum

Dao động Stochastic

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Stochastic Oscillator

Chỉ số định hướng trung bình (ADX): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)21 · Trend

Chỉ số định hướng trung bình (ADX)

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Average Directional Index (ADX)

Dải Bollinger: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)22 · Volatility

Dải Bollinger

Tóm tắt biên độ hoặc mức biến động, không tự dự đoán hướng giá.

Reference term: Bollinger Bands

Envelopes: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)23 · Volatility

Envelopes

Tóm tắt biên độ hoặc mức biến động, không tự dự đoán hướng giá.

Reference term: Envelopes

Fractal: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)24 · Structure

Fractal

Đơn giản hóa dao động hoặc hiển thị nến để đọc cấu trúc; thiết lập ảnh hưởng đến kết quả.

Reference term: Fractals

Heikin-Ashi: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)25 · Structure

Heikin-Ashi

Đơn giản hóa dao động hoặc hiển thị nến để đọc cấu trúc; thiết lập ảnh hưởng đến kết quả.

Reference term: Heikin-Ashi

Weighted MA (WMA): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)26 · Trend

Weighted MA (WMA)

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Weighted MA (WMA)

Linear Weighted MA (LWMA): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)27 · Trend

Linear Weighted MA (LWMA)

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Linear Weighted MA (LWMA)

Murrey Math Levels: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)28 · Levels

Murrey Math Levels

Cung cấp mức tham chiếu chứ không bảo đảm đảo chiều; cần xác nhận phản ứng và xác định điều kiện vô hiệu.

Reference term: Murrey Math Levels

Ozymandias Indicator: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)29 · Trend

Ozymandias Indicator

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Ozymandias Indicator

Bulls / Bears Power: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)30 · Momentum

Bulls / Bears Power

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Bulls / Bears Power

Parabolic SAR: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)31 · Trend

Parabolic SAR

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Parabolic SAR

Độ lệch chuẩn: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)32 · Volatility

Độ lệch chuẩn

Tóm tắt biên độ hoặc mức biến động, không tự dự đoán hướng giá.

Reference term: Standard Deviation

Động lượng: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)33 · Momentum

Động lượng

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Momentum

Vortex Indicator (VI): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)34 · Trend

Vortex Indicator (VI)

Mô tả hướng hoặc độ mạnh xu hướng. Hãy xác nhận bằng cấu trúc giá và quy tắc thoát lệnh rõ ràng.

Reference term: Vortex Indicator (VI)

Accelerator Oscillator (AC): sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)35 · Momentum

Accelerator Oscillator (AC)

Giúp quan sát động lượng hoặc vị trí tương đối của giá. Vùng quá mua/quá bán có thể kéo dài khi xu hướng mạnh, vì vậy không nên dùng riêng để bắt đỉnh đáy.

Reference term: Accelerator Oscillator (AC)

21 mô hình biểu đồ

Illustrative double-top pattern with two peaks and neckline
Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.
Hai đỉnh: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)01

Hai đỉnh

Double Top

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Hai đáy: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)02

Hai đáy

Double Bottom

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Tam giác tăng: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)03

Tam giác tăng

Ascending Triangle

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Tam giác giảm: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)04

Tam giác giảm

Descending Triangle

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Tam giác cân: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)05

Tam giác cân

Symmetrical Triangle

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Nêm tăng: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)06

Nêm tăng

Rising Wedge

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Nêm giảm: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)07

Nêm giảm

Falling Wedge

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Cờ tăng: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)08

Cờ tăng

Bullish Flag

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Cờ giảm: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)09

Cờ giảm

Bearish Flag

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Ba đỉnh: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)10

Ba đỉnh

Triple Top

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Ba đáy: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)11

Ba đáy

Triple Bottom

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Vai đầu vai: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)12

Vai đầu vai

Head & Shoulders

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Vai đầu vai ngược: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)13

Vai đầu vai ngược

Inverse Head & Shoulders

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Cờ đuôi nheo: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)14

Cờ đuôi nheo

Pennant

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Vùng đi ngang hình chữ nhật: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)15

Vùng đi ngang hình chữ nhật

Rectangle / Range

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Đáy tròn: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)16

Đáy tròn

Rounding Bottom

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Đỉnh tròn: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)17

Đỉnh tròn

Rounding Top

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Đảo chiều dạng spike: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)18

Đảo chiều dạng spike

Spike Reversal

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Đảo chiều đảo: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)19

Đảo chiều đảo

Island Reversal

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

Cốc tay cầm: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)20

Cốc tay cầm

Cup and Handle

Cấu trúc có thể báo hiệu xu hướng tiếp diễn sau tích lũy. Breakout có thể thất bại; hãy đặt điều kiện xác nhận và lập kế hoạch rủi ro.

Mô hình kim cương: sơ đồ minh họa (không phải tín hiệu giao dịch)21

Mô hình kim cương

Diamond Pattern

Cấu trúc có thể báo hiệu đảo chiều, nhưng sự xuất hiện của mô hình không xác nhận chắc chắn. Hãy chờ phá vỡ, nến đóng cửa hoặc retest và xác định điểm vô hiệu.

40 phương pháp giao dịch

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

01

Outside Bar Trading Method

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

02

Two Stochastics

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

03

Murray + Trend Ranger

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

04

Ozy EMA + RVI

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

05

SMA Tunnel 4UJ

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

06

Momentum Elder

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

07

Envelopes + MACD

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

08

Parabolic SAR + MACD

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

09

The Holy Grail

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

10

Kumo Breakout

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

11

Sidus Approach

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

12

Stochastic + Trend

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

13

CDMA BullDozer

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

14

ZigZag + MA + ZigZag

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

15

Fractals + OsMA

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

16

Puria Method

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

17

MACD Profitunity

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

18

Rachek’s Method

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

19

Bollinger Bands Scalp

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

20

TDI System

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

21

EMA + Stochastic

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

22

Universal Kit

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

23

Double MACD

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

24

Sten

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

25

Profitunity Approach

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

26

Sardar Yen Crosses Over 80

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

27

Nial Fuller’s Pinbar

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

28

Forex Smart

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

29

Heiken-Ashi + TDI

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

30

Two Groups of SMA

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

31

CSBB

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

32

2×2 Strategy

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

33

CAW (Counter Attack Wave)

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

34

UMI (Ultimate Momentum Integration)

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

35

Pinbar at Key Levels

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

36

EMA 20/50 Crossover

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

37

BB Squeeze Breakout

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

38

RSI Divergence Reversal

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

39

Alligator + Fractals

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

40

ATR Volatility Trailing

Quy tắc của cùng một phương pháp có thể khác theo nguồn. Hãy xác định điểm vào, dừng lỗ, chốt lời, phiên và sản phẩm; sau đó kiểm thử với phí và điều kiện khớp lệnh thực tế.

Quy mô vị thế và quản lý rủi ro

Illustration explaining the relationship between risk and reward

Risk / Reward

Đánh giá kỳ vọng bằng khoảng dừng lỗ, tỷ lệ thắng và chi phí, không chỉ khoảng chốt lời.

Illustration of position sizing based on predefined account risk

Position sizing

Xác định mức lỗ tối đa trước, sau đó tính khối lượng theo khoảng dừng lỗ.

Illustration of drawdown limits for prop-firm evaluation accounts

Công ty Prop Trading

Điều khoản có thể thay đổi. Không mặc định chi phí, quy định, khả năng truy cập hay xếp hạng từ trang này; hãy xác minh thông tin chính thức trước khi đăng ký.

Công ty Prop Trading →

Sàn và prop firm được giới thiệu trong hướng dẫn này

Ba sàn Forex/CFD và ba prop firm, cùng FXGT và BingX. Quy tắc và phí thay đổi, hãy kiểm tra trang chính thức trước khi đăng ký. Trang này có liên kết tiếp thị liên kết.

Câu hỏi thường gặp

Thứ tự hiển thị có phải bảng xếp hạng không?

Không. Thứ tự không phải xếp hạng hay chứng thực. Hãy so sánh điều khoản chính thức theo khu vực, kinh nghiệm và phong cách giao dịch.

Liên kết đăng ký có phải liên kết tiếp thị không?

Một số liên kết có mã giới thiệu. Chúng tôi công khai khả năng nhận hoa hồng và khuyến nghị đọc điều khoản chính thức.

Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Không chỉ báo hay mô hình nào bảo đảm lợi nhuận hoặc dự đoán chắc chắn giá tương lai.

Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Không chỉ báo hay mô hình nào bảo đảm lợi nhuận hoặc dự đoán chắc chắn giá tương lai.

Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Không chỉ báo hay mô hình nào bảo đảm lợi nhuận hoặc dự đoán chắc chắn giá tương lai. Giao dịch FX, CFD và tài sản tiền mã hóa có nguy cơ mất vốn. Đòn bẩy làm tăng mức thua lỗ. Hãy kiểm tra pháp nhân, tình trạng quản lý và hợp đồng trên trang chính thức.

Danh mục dịch vụ giao dịch · Sàn Forex và CFD · Công ty Prop Trading

Tài liệu giao dịch thực hành

Tài liệu thực hành về rủi ro, khối lượng vị thế, quy tắc prop firm và phái sinh crypto, nhấn mạnh giới hạn và nguồn chính thức.

Quản lý rủi ro giao dịch: danh sách kiểm traTìm hiểu cách xác định rủi ro mỗi lệnh, điểm vô hiệu, chi phí và giới hạn drawdown trước khi giao dịch.Tính khối lượng vị thế: ước tính rủi ro trước khi vào lệnhHướng dẫn tính khối lượng dựa trên vốn, khoảng cách stop, thông số hợp đồng và chi phí.Giải thích quy tắc prop firm: drawdown, mục tiêu và rút tiềnHiểu mục tiêu đánh giá, mức lỗ ngày, drawdown tối đa, quy tắc nhất quán và điều kiện payout trước khi trả phí thử thách.Phái sinh crypto: funding, thanh lý và rủi ro đòn bẩyTìm hiểu hợp đồng vĩnh cửu, funding rate, ký quỹ, thanh lý và các rủi ro khác với giao dịch spot.